Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mời đến
* ngđtừ|- summon, convoke|* thngữ|- to call in
* Từ tham khảo/words other:
-
máy phát xung
-
máy phay
-
máy phóng
-
máy phóng điện
-
máy phóng hoả tiễn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mời đến
* Từ tham khảo/words other:
- máy phát xung
- máy phay
- máy phóng
- máy phóng điện
- máy phóng hoả tiễn