Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
móc xích
- lind (of a chain); lead to
* Từ tham khảo/words other:
-
phao tiêu
-
pháo tiểu cao
-
phao tin
-
phao tin đồn
-
phao tin đồn nhảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
móc xích
* Từ tham khảo/words other:
- phao tiêu
- pháo tiểu cao
- phao tin
- phao tin đồn
- phao tin đồn nhảm