Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở mạnh
* thngữ|- to throw open
* Từ tham khảo/words other:
-
khoan đất
-
khoan điện
-
khoản điều chỉnh
-
khoan dung
-
khoan dùng để khoan một hầm mỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở mạnh
* Từ tham khảo/words other:
- khoan đất
- khoan điện
- khoản điều chỉnh
- khoan dung
- khoan dùng để khoan một hầm mỏ