Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mổ bụng moi ruột
* ngđtừ|- viscerate
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộn lại
-
cuộn len
-
cuộn lên thành hình trôn ốc
-
cuốn mền ướt
-
cuốn mền ướt vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mổ bụng moi ruột
* Từ tham khảo/words other:
- cuộn lại
- cuộn len
- cuộn lên thành hình trôn ốc
- cuốn mền ướt
- cuốn mền ướt vào