Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
minh xác
- to clarify; to reaffirm
* Từ tham khảo/words other:
-
phở áp chảo
-
phó bản
-
phó ban an ninh
-
phó bảng
-
phố báo chí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
minh xác
* Từ tham khảo/words other:
- phở áp chảo
- phó bản
- phó ban an ninh
- phó bảng
- phố báo chí