Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễu
- small shrine; chapel
* Từ tham khảo/words other:
-
thường bằng một cách khó chịu
-
thượng bất chính, hạ tắc loạn
-
thường bày cho khách xem
-
thương bệnh binh
-
thường bị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễu
* Từ tham khảo/words other:
- thường bằng một cách khó chịu
- thượng bất chính, hạ tắc loạn
- thường bày cho khách xem
- thương bệnh binh
- thường bị