Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng độn
* dtừ|- shield, puddening
* Từ tham khảo/words other:
-
trưng triệu
-
trung trinh
-
trùng trình
-
trùng tripanosoma
-
trưng trổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng độn
* Từ tham khảo/words other:
- trưng triệu
- trung trinh
- trùng trình
- trùng tripanosoma
- trưng trổ