Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trưng trổ
- to make a great show; to show off, to make a great display
* Từ tham khảo/words other:
-
chữ r
-
chủ rạp chiếu bóng
-
chú rể
-
chữ run
-
chu sa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trưng trổ
* Từ tham khảo/words other:
- chữ r
- chủ rạp chiếu bóng
- chú rể
- chữ run
- chu sa