Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mía de
- bony sugar - cane
* Từ tham khảo/words other:
-
ngảnh đầu
-
ngành dây sống
-
ngành động vật nguyên sinh
-
ngành động vật ruột khoang
-
ngành du hành vũ trụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mía de
* Từ tham khảo/words other:
- ngảnh đầu
- ngành dây sống
- ngành động vật nguyên sinh
- ngành động vật ruột khoang
- ngành du hành vũ trụ