Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mi mắt
* dtừ|- eyelid, lid
* Từ tham khảo/words other:
-
truyền động ma sát
-
truyền động trục chung
-
truyền động trục vít
-
truyền được
-
truyền giáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mi mắt
* Từ tham khảo/words other:
- truyền động ma sát
- truyền động trục chung
- truyền động trục vít
- truyền được
- truyền giáo