Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mi
- xem lông mi|- you; thou; thee|= đây đâu phải chỗ của mi this is no place for you|- xem hôn|= mi mẹ một cái nào! give mummy a kiss!|- (âm nhạc) e; me; mi
* Từ tham khảo/words other:
-
khách hàng
-
khách hàng quen
-
khách hàng quen thuộc
-
khách hàng tương lai
-
khách hành hương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mi
* Từ tham khảo/words other:
- khách hàng
- khách hàng quen
- khách hàng quen thuộc
- khách hàng tương lai
- khách hành hương