Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mê ngủ
- speak in one's sleep; (fig) be lost/sunk in thought/reverie; be plunged in deep reverie
* Từ tham khảo/words other:
-
phô trương
-
phô trương ầm ĩ
-
phó trưởng đài
-
phó trưởng đồn
-
phó trưởng khu cảnh sát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mê ngủ
* Từ tham khảo/words other:
- phô trương
- phô trương ầm ĩ
- phó trưởng đài
- phó trưởng đồn
- phó trưởng khu cảnh sát