Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy thở
* dtừ|- breather
* Từ tham khảo/words other:
-
cắt ngắn quá vai
-
cắt ngang
-
cắt ngang nhau
-
cắt ngang trán
-
cắt nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy thở
* Từ tham khảo/words other:
- cắt ngắn quá vai
- cắt ngang
- cắt ngang nhau
- cắt ngang trán
- cắt nghĩa