Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mày ngô
- hilum scar on corn
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc muối
-
thuốc muối bột nở
-
thước nách
-
thuốc nam
-
thuộc não
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mày ngô
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc muối
- thuốc muối bột nở
- thước nách
- thuốc nam
- thuộc não