Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy hỗn hống
* dtừ|- amalgamator
* Từ tham khảo/words other:
-
nồi nấu xà phòng
-
nơi này đủ sung túc
-
nói ngắc ngứ
-
nói ngầm
-
nói ngắn gọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy hỗn hống
* Từ tham khảo/words other:
- nồi nấu xà phòng
- nơi này đủ sung túc
- nói ngắc ngứ
- nói ngầm
- nói ngắn gọn