Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy ghi thời gian
* dtừ|- chronograph
* Từ tham khảo/words other:
-
khó tin mà lại có thật
-
khó tính
-
khó tránh
-
khó tránh khỏi
-
khó trèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy ghi thời gian
* Từ tham khảo/words other:
- khó tin mà lại có thật
- khó tính
- khó tránh
- khó tránh khỏi
- khó trèo