Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máu chó
- dog blood; false cardamon
* Từ tham khảo/words other:
-
báo ảnh đàn bà khỏa thân
-
bào ảo
-
bảo ban
-
bao bằng kính
-
báo bằng thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máu chó
* Từ tham khảo/words other:
- báo ảnh đàn bà khỏa thân
- bào ảo
- bảo ban
- bao bằng kính
- báo bằng thư