Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt to hơn bụng
* nghĩa bóng one's eyes are bigger than one's belly/stomach
* Từ tham khảo/words other:
-
phép chuyển nghĩa
-
phép công
-
phép cộng
-
phép cưới
-
phép đạc tam giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt to hơn bụng
* Từ tham khảo/words other:
- phép chuyển nghĩa
- phép công
- phép cộng
- phép cưới
- phép đạc tam giác