Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt mày
- expression; look; countenance|= mặt mày xanh xao to look pale
* Từ tham khảo/words other:
-
cộng sinh
-
công sở
-
cộng sổ
-
còng số tám
-
cổng song song
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt mày
* Từ tham khảo/words other:
- cộng sinh
- công sở
- cộng sổ
- còng số tám
- cổng song song