Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt kém
- have poor eyesight|= bố tôi mắt kém vì vậy ông phải đeo kính my father has poor vision so he has to wear glasses
* Từ tham khảo/words other:
-
trạm đổ xăng
-
trảm đoạn
-
trám đường
-
trạm đường dây
-
trạm gác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt kém
* Từ tham khảo/words other:
- trạm đổ xăng
- trảm đoạn
- trám đường
- trạm đường dây
- trạm gác