Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạo phạm
- như báng bổ
* Từ tham khảo/words other:
-
khu vực có rào quanh để bắt voi
-
khu vực đầm lầy
-
khu vực đạn động
-
khu vực đánh cá ở biển sâu
-
khu vực để đỗ ôtô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạo phạm
* Từ tham khảo/words other:
- khu vực có rào quanh để bắt voi
- khu vực đầm lầy
- khu vực đạn động
- khu vực đánh cá ở biển sâu
- khu vực để đỗ ôtô