Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
măng tây
* noun
- asparagus.
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
măng tây
* dtừ|- asparagus
* Từ tham khảo/words other:
-
cánh tiên
-
cảnh tiên
-
cảnh tiêu điều
-
cảnh tình
-
cảnh tỉnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
măng tây
* Từ tham khảo/words other:
- cánh tiên
- cảnh tiên
- cảnh tiêu điều
- cảnh tình
- cảnh tỉnh