Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mãn kinh
- (thời kỳ mãn kinh) menopause; critical age; change of life
* Từ tham khảo/words other:
-
hành động dã man
-
hành động dại dột
-
hành động đại dột
-
hành động đáng khinh
-
hành động đạo đức giả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mãn kinh
* Từ tham khảo/words other:
- hành động dã man
- hành động dại dột
- hành động đại dột
- hành động đáng khinh
- hành động đạo đức giả