Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màn hình phẳng
- flat-faced screen
* Từ tham khảo/words other:
-
chết toi
-
chết trận
-
chết trẻ
-
chết treo
-
chết trôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màn hình phẳng
* Từ tham khảo/words other:
- chết toi
- chết trận
- chết trẻ
- chết treo
- chết trôi