Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắm tôm
- shrimp paste
* Từ tham khảo/words other:
-
tháo ra để xem xét cho kỹ
-
tháo ra được
-
tháo ra khỏi xe
-
tháo ra từng sợi
-
tháo răng ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắm tôm
* Từ tham khảo/words other:
- tháo ra để xem xét cho kỹ
- tháo ra được
- tháo ra khỏi xe
- tháo ra từng sợi
- tháo răng ra