Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháo răng ra
* ngđtừ|- untooth
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôn ngữ thủ tục
-
ngôn ngữ thuật toán
-
ngôn ngữ thương mại
-
ngôn ngữ trẻ con
-
ngôn ngữ trung gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháo răng ra
* Từ tham khảo/words other:
- ngôn ngữ thủ tục
- ngôn ngữ thuật toán
- ngôn ngữ thương mại
- ngôn ngữ trẻ con
- ngôn ngữ trung gian