Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mách có chứng
* thngữ|- to speak by the book, to cite (give, have) chapter and verse
* Từ tham khảo/words other:
-
quán ăn
-
quán ăn nhỏ thường nằm cạnh đường cái
-
quán ăn rẻ tiền
-
quán ăn trang trí lòe loẹt
-
quán ăn trên đường cái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mách có chứng
* Từ tham khảo/words other:
- quán ăn
- quán ăn nhỏ thường nằm cạnh đường cái
- quán ăn rẻ tiền
- quán ăn trang trí lòe loẹt
- quán ăn trên đường cái