Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mác xít
- marxist|= chủ nghĩa mác xít marxism
* Từ tham khảo/words other:
-
hun nóng
-
hùn tiền
-
hùn vào
-
hùn vốn
-
hung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mác xít
* Từ tham khảo/words other:
- hun nóng
- hùn tiền
- hùn vào
- hùn vốn
- hung