Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hùn vốn
- to contribute (money) in an investment; to pool
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng mác
-
động mạch
-
động mạch âm đạo
-
động mạch âm vật
-
động mạch cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hùn vốn
* Từ tham khảo/words other:
- đồng mác
- động mạch
- động mạch âm đạo
- động mạch âm vật
- động mạch cảnh