Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mằc cạn
- to be caught in a shoal; to run aground; to go aground
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa nhẵn mặt
-
chúa nhật
-
chưa nhổ
-
chưa nhổ lông
-
chua như giấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mằc cạn
* Từ tham khảo/words other:
- chưa nhẵn mặt
- chúa nhật
- chưa nhổ
- chưa nhổ lông
- chua như giấm