Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa nhẵn mặt
* ttừ|- rustic
* Từ tham khảo/words other:
-
hé mở
-
hé môi
-
hệ mười
-
hé nắng
-
hệ ngôn ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa nhẵn mặt
* Từ tham khảo/words other:
- hé mở
- hé môi
- hệ mười
- hé nắng
- hệ ngôn ngữ