Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lượng bắn tóe
* dtừ|- splash
* Từ tham khảo/words other:
-
nhợt nhạt
-
nhợt nhạt như người chết
-
nhợt nhạt như xác chết
-
nhớt nhầy
-
nhớt nhợt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lượng bắn tóe
* Từ tham khảo/words other:
- nhợt nhạt
- nhợt nhạt như người chết
- nhợt nhạt như xác chết
- nhớt nhầy
- nhớt nhợt