Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lượn vòng
- turn around in circles, loop|= con suối lượn vòng quanh nhà the brook loops around the house
* Từ tham khảo/words other:
-
thức để trông nom
-
thức đêm
-
thức đêm để sáng tác
-
thức đêm để trông người chết
-
thục địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lượn vòng
* Từ tham khảo/words other:
- thức để trông nom
- thức đêm
- thức đêm để sáng tác
- thức đêm để trông người chết
- thục địa