Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lục soát
- to search thoroughly (in a house search...)
* Từ tham khảo/words other:
-
chú dẫn
-
chu đáo
-
chủ đạo
-
chu đáo với ai
-
chủ đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lục soát
* Từ tham khảo/words other:
- chú dẫn
- chu đáo
- chủ đạo
- chu đáo với ai
- chủ đất