Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luật vựng
- digest; statute-book|= luật mới chưa có trong luật vựng the new law is not yet on the statute book
* Từ tham khảo/words other:
-
cho vay
-
cho vay lấy lãi
-
cho vay nặng lãi
-
cho về
-
cho về hưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luật vựng
* Từ tham khảo/words other:
- cho vay
- cho vay lấy lãi
- cho vay nặng lãi
- cho về
- cho về hưu