Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúa mùa
- tenth-month rice; winter crop
* Từ tham khảo/words other:
-
tầm cỡ
-
tấm cửa
-
tam cúc
-
tam cực
-
tam cùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúa mùa
* Từ tham khảo/words other:
- tầm cỡ
- tấm cửa
- tam cúc
- tam cực
- tam cùng