Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầm cỡ
- calibre; stature|= một nhà văn tầm cỡ quốc tế a writer of international stature|= một dịch giả có tầm cỡ đáng nể a very high calibre translator|- considerable; significant
* Từ tham khảo/words other:
-
không ai xót xa
-
không ai xúi giục
-
không ám chỉ riêng ai
-
không am hiểu
-
không âm vang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầm cỡ
* Từ tham khảo/words other:
- không ai xót xa
- không ai xúi giục
- không ám chỉ riêng ai
- không am hiểu
- không âm vang