Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớp dự bị
- preparatory class
* Từ tham khảo/words other:
-
ống nghe bệnh
-
ống nghe dưới nước
-
ống nghe máy trợ thính
-
ống nghiệm
-
ông ngoại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớp dự bị
* Từ tham khảo/words other:
- ống nghe bệnh
- ống nghe dưới nước
- ống nghe máy trợ thính
- ống nghiệm
- ông ngoại