Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòng tự ti
- inferiority complex
* Từ tham khảo/words other:
-
viện bảo tàng đồ sáp
-
viện binh
-
viên bồi thẩm
-
viễn cách
-
viên cai cảnh sát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòng tự ti
* Từ tham khảo/words other:
- viện bảo tàng đồ sáp
- viện binh
- viên bồi thẩm
- viễn cách
- viên cai cảnh sát