Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viễn cách
- be separated, apart
* Từ tham khảo/words other:
-
kết bạn với
-
kẹt băng
-
kết băng
-
kết bè
-
kết bè kết đảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viễn cách
* Từ tham khảo/words other:
- kết bạn với
- kẹt băng
- kết băng
- kết bè
- kết bè kết đảng