Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
long trời lở đất
* dtừ|- landslide
* Từ tham khảo/words other:
-
nhốt vào chỗ hẹp
-
nhốt vào chuồng
-
nhốt vào chuồng để vỗ béo
-
nhốt vào cũi
-
nhốt vào lồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
long trời lở đất
* Từ tham khảo/words other:
- nhốt vào chỗ hẹp
- nhốt vào chuồng
- nhốt vào chuồng để vỗ béo
- nhốt vào cũi
- nhốt vào lồng