Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lông ngông
- tall, lanky, high (cao lông ngông)
* Từ tham khảo/words other:
-
vây tường xung quanh
-
vậy ư
-
vấy vá
-
vầy vào
-
vẫy vẫy gửi với một cái hôn tay với ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lông ngông
* Từ tham khảo/words other:
- vây tường xung quanh
- vậy ư
- vấy vá
- vầy vào
- vẫy vẫy gửi với một cái hôn tay với ai