Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộng kiếng
- to glass
* Từ tham khảo/words other:
-
dạn đòn
-
đần đồn
-
đần độn
-
đần độn hậu đậu
-
đần độn vì rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộng kiếng
* Từ tham khảo/words other:
- dạn đòn
- đần đồn
- đần độn
- đần độn hậu đậu
- đần độn vì rượu