Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạn đòn
- (of child) be used to corporeal punishment|- như dạn roi
* Từ tham khảo/words other:
-
thảm trắc
-
thảm trải trước lò sưởi
-
thâm trầm
-
thảm trạng
-
thăm trắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạn đòn
* Từ tham khảo/words other:
- thảm trắc
- thảm trải trước lò sưởi
- thâm trầm
- thảm trạng
- thăm trắng