Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòng biết ơn
* dtừ|- gratitude, thankfulness
* Từ tham khảo/words other:
-
chí thành
-
chí thánh
-
chỉ thấy chân với cẳng
-
chỉ thấy khoai chẳng thấy thịt
-
chỉ thấy việc trước mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòng biết ơn
* Từ tham khảo/words other:
- chí thành
- chí thánh
- chỉ thấy chân với cẳng
- chỉ thấy khoai chẳng thấy thịt
- chỉ thấy việc trước mắt