Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lợn thịt
- pig raised for food; porker
* Từ tham khảo/words other:
-
cáo tội
-
cáo trạng
-
cao trào
-
cao trí
-
cáo tri
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lợn thịt
* Từ tham khảo/words other:
- cáo tội
- cáo trạng
- cao trào
- cao trí
- cáo tri