Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loét mắt
- sore eyelids
* Từ tham khảo/words other:
-
rách mướp
-
rách nát
-
rạch nông da
-
rạch ròi
-
rách rưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loét mắt
* Từ tham khảo/words other:
- rách mướp
- rách nát
- rạch nông da
- rạch ròi
- rách rưới