Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loang lổ
- speekled, spotted, motleycoloured|= chiếc áo loang lổ a motley coat
* Từ tham khảo/words other:
-
nhãn thức
-
nhận thức
-
nhận thực
-
nhận thức bằng giác quan
-
nhận thức được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loang lổ
* Từ tham khảo/words other:
- nhãn thức
- nhận thức
- nhận thực
- nhận thức bằng giác quan
- nhận thức được