Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loãng
* adj
- watery; diluted; weak
=trà loãng+weak tea
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
loãng
- watery; washy; dilute; weak|= trà loãng weak/washy tea
* Từ tham khảo/words other:
-
cận lục
-
cắn lưỡi
-
cán luyện
-
cán mác
-
cán mai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loãng
* Từ tham khảo/words other:
- cận lục
- cắn lưỡi
- cán luyện
- cán mác
- cán mai