Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loại nhất
* ttừ|- prime, pucka, first-chop, first-class, first-rate
* Từ tham khảo/words other:
-
miễn trung gian
-
miền ven biển
-
miên viễn
-
miễn xá
-
miễn xá cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loại nhất
* Từ tham khảo/words other:
- miễn trung gian
- miền ven biển
- miên viễn
- miễn xá
- miễn xá cho